ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đi ngược chiều" (1件)
đi ngược chiều

日本語
動逆走する
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
類語検索結果 "đi ngược chiều" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đi ngược chiều" (1件)
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
